Ketik kata apa saja!

"concussions" in Vietnamese

chấn động não

Definition

Chấn động não là một loại chấn thương não xảy ra khi có lực tác động mạnh vào đầu hoặc bị lắc mạnh, gây ra các vấn đề tạm thời về trí nhớ, suy nghĩ hoặc thăng bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chấn động não' thường dùng trong lĩnh vực y khoa, thể thao, hoặc tai nạn, khi nhắc đến tổn thương não do va chạm. Cụm từ như 'bị chấn động não', 'nhiều chấn động não' phổ biến. Không nên dùng lẫn với các chấn thương đầu nói chung chưa chắc đã ảnh hưởng đến não.

Examples

Many football players have had concussions during their careers.

Nhiều cầu thủ bóng đá đã từng bị **chấn động não** trong sự nghiệp của họ.

Children can get concussions if they fall and hit their heads.

Trẻ em có thể bị **chấn động não** nếu té ngã và đập đầu.

Doctors treat concussions by making sure patients rest and recover slowly.

Bác sĩ điều trị **chấn động não** bằng cách yêu cầu bệnh nhân nghỉ ngơi và hồi phục dần dần.

After two concussions in one season, he had to sit out the rest of the games.

Sau hai lần bị **chấn động não** trong một mùa giải, anh ấy phải ngồi ngoài phần còn lại các trận đấu.

She’s still having headaches weeks after her concussions.

Cô ấy vẫn bị đau đầu nhiều tuần sau **chấn động não**.

People don’t always realize how serious concussions can be.

Mọi người không phải lúc nào cũng nhận ra mức độ nghiêm trọng của **chấn động não**.