"conceives" in Vietnamese
Definition
Nghĩ ra hoặc lên kế hoạch trong đầu; cũng dùng để diễn tả việc phụ nữ mang thai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học. Hay dùng trong cụm như 'nghĩ ra ý tưởng'. Khi nói về phụ nữ mang thai dùng 'thụ thai'. Dễ nhầm với 'cảm nhận' ('perceive').
Examples
She conceives a new idea for the project.
Cô ấy **nghĩ ra** một ý tưởng mới cho dự án.
No one conceives that the plan could fail.
Không ai **nghĩ ra** là kế hoạch có thể thất bại.
The author conceives characters with great imagination.
Tác giả **nghĩ ra** các nhân vật với trí tưởng tượng phong phú.
She finally conceives after years of trying to have a baby.
Sau nhiều năm cố gắng, cô ấy cuối cùng cũng **thụ thai**.
It’s hard to believe anyone conceives such a complicated plan.
Thật khó tin ai đó có thể **nghĩ ra** một kế hoạch phức tạp như vậy.
He conceives of happiness as something simple, not material.
Anh ấy **hình dung** hạnh phúc là thứ đơn giản, không phải vật chất.