Ketik kata apa saja!

"compounded" in Vietnamese

làm trầm trọng thêmkết hợp lại

Definition

Khi nhiều yếu tố kết hợp khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hoặc phức tạp hơn; cũng dùng cho thứ được tạo từ nhiều thành phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc tài chính như 'compounded interest', 'compounded problem'. 'Compounded' nhấn mạnh sự gia tăng mức độ hoặc độ phức tạp, khác với 'combined' chỉ đơn thuần là kết hợp.

Examples

The noise was compounded by loud music outside.

Tiếng ồn được **làm trầm trọng thêm** bởi nhạc lớn bên ngoài.

The error was compounded by a late response.

Lỗi được **làm trầm trọng thêm** bởi phản hồi chậm trễ.

Compound interest is compounded every year.

Lãi kép được **kết hợp lại** mỗi năm.

Her anxiety was compounded by a lack of sleep.

Thiếu ngủ đã **làm trầm trọng thêm** sự lo lắng của cô ấy.

The problem only compounded as more people got involved.

Vấn đề chỉ **làm trầm trọng thêm** khi có nhiều người tham gia.

His stress was compounded by losing his wallet that day.

Căng thẳng của anh ấy **làm trầm trọng thêm** vì mất ví hôm đó.