Ketik kata apa saja!

"complexes" in Vietnamese

khu phức hợpmặc cảm

Definition

"Complexes" có thể là tập hợp nhiều tòa nhà, hoặc là những vấn đề tâm lý kéo dài ảnh hưởng đến hành vi của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'khu căn hộ', 'khu phức hợp' dùng cho địa điểm; 'mặc cảm' dùng cho vấn đề tâm lý ('có mặc cảm về...'). Trong tâm lý, chỉ cảm xúc kéo dài, không chỉ là cảm giác nhất thời.

Examples

There are several complexes in this neighborhood.

Khu phố này có vài **khu phức hợp**.

He has some complexes about his height.

Anh ấy có vài **mặc cảm** về chiều cao của mình.

Shopping complexes are popular in big cities.

**Khu phức hợp mua sắm** rất phổ biến ở các thành phố lớn.

I think she struggles with a few complexes from her childhood.

Tôi nghĩ cô ấy còn đang vật lộn với vài **mặc cảm** từ thời thơ ấu.

New apartment complexes are popping up everywhere these days.

Dạo này **khu căn hộ** mới mọc lên khắp nơi.

People sometimes develop complexes after bad experiences.

Sau những trải nghiệm tồi tệ, người ta đôi khi phát triển các **mặc cảm**.