Ketik kata apa saja!

"coming out of your ears" in Vietnamese

nhiều hết chỗ chứaquá trời

Definition

Có quá nhiều thứ gì đó, nhiều hơn mức cần thiết. Thường dùng để cường điệu hoặc nói vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè. Kết hợp với các danh từ số nhiều hoặc không đếm được.

Examples

We have cookies coming out of your ears after the party.

Sau bữa tiệc, chúng ta có **bánh quy nhiều hết chỗ chứa**.

There was so much snow, it was coming out of your ears!

Tuyết rơi nhiều **quá trời** luôn!

You have pencils coming out of your ears in that drawer.

Ngăn kéo đó của bạn **bút chì quá trời luôn**.

If you need sugar, ask Sarah. She’s got it coming out of her ears.

Nếu bạn cần đường thì hỏi Sarah đi. Cô ấy có **đường nhiều hết chỗ chứa**.

I’ve got emails coming out of my ears today.

Hôm nay tôi có **email quá trời luôn**.

Trust me, after the harvest you'll have apples coming out of your ears.

Tin tôi đi, thu hoạch xong bạn sẽ có **táo quá trời luôn**.