Ketik kata apa saja!

"come to no good" in Vietnamese

không có kết thúc tốtgặp hậu quả xấu

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó không có kết thúc tốt, nghĩa là họ gặp hậu quả xấu hoặc gặp rắc rối, kết thúc không may mắn. Diễn tả kết quả tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để cảnh báo về người, việc hoặc lựa chọn mạo hiểm, đáng ngờ ('He'll come to no good with that crowd'). Mang màu sắc hơi cổ, chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật, phê phán.

Examples

If you lie to your friends, it will come to no good.

Nếu bạn nói dối bạn bè, nó sẽ **không có kết thúc tốt**.

I'm afraid this plan will come to no good.

Tôi sợ kế hoạch này sẽ **không có kết quả tốt**.

Those kids always get into trouble—they'll come to no good if this continues.

Mấy đứa trẻ đó luôn gây rắc rối—nếu tiếp tục như vậy thì sẽ **không có kết quả tốt**.

Trust me, nothing but trouble will come to no good—just leave it alone.

Tin tôi đi, chỉ toàn rắc rối, việc này **không có kết quả tốt** đâu—bỏ qua đi.

They said investing there would come to no good, and now they've lost everything.

Họ bảo đầu tư vào đó sẽ **không có kết quả tốt**, và giờ họ mất tất cả.

Whenever someone tries to cheat the rules, it only ever seems to come to no good.

Mỗi khi ai đó cố gian lận quy định, thì chỉ thấy **gặp hậu quả xấu**.