Ketik kata apa saja!

"come to much" in Vietnamese

trở thành nhiềucó kết quả lớn

Definition

Nếu điều gì đó 'comes to much', nghĩa là nó dẫn đến kết quả quan trọng, thành công hoặc giá trị; thường dùng ở dạng phủ định để nói rằng nó không đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Come to much' thường được dùng phủ định: 'It didn't come to much.' Nói rằng kết quả, thành tựu không quan trọng. Không dùng cho lượng cụ thể hay tiền bạc; trường hợp đó chỉ dùng 'come to.' Mang tính trang trọng, hay gặp trong văn bản.

Examples

His ideas didn't come to much.

Ý tưởng của anh ấy không **trở thành nhiều**.

The meeting didn't come to much.

Cuộc họp không **trở thành nhiều**.

Their plan probably won't come to much.

Kế hoạch của họ có lẽ sẽ không **trở thành nhiều**.

All that hard work didn’t really come to much in the end.

Tất cả nỗ lực đó rốt cuộc cũng không **trở thành nhiều**.

They talked about launching a business, but it never came to much.

Họ nói về việc bắt đầu kinh doanh nhưng chẳng bao giờ **trở thành nhiều**.

You never know; maybe this little idea will come to much someday.

Không ai biết trước; có thể ý tưởng nhỏ này sẽ **trở thành nhiều** một ngày nào đó.