Ketik kata apa saja!

"come out of" in Vietnamese

ra khỏixuất phát từ

Definition

Được dùng khi ai đó hoặc điều gì thoát ra, rời khỏi một nơi, tình huống hoặc trạng thái, hoặc khi có kết quả xuất hiện từ một hành động hay tình huống. Có thể dùng theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (rời khỏi nơi nào đó) và nghĩa bóng (kết quả sinh ra từ cái gì đó). Tránh nhầm với 'come out', vốn có nghĩa khác.

Examples

He came out of the store quickly.

Anh ấy **ra khỏi** cửa hàng rất nhanh.

Something good can come out of this problem.

Có thể **sẽ có điều tốt** **xuất phát từ** vấn đề này.

The cat came out of the box.

Con mèo **chui ra khỏi** hộp.

No one expected such a big idea to come out of that meeting.

Không ai ngờ rằng một ý tưởng lớn như vậy lại **xuất hiện từ** cuộc họp đó.

How did you come out of that accident without a scratch?

Làm sao bạn lại **ra khỏi** tai nạn đó mà không bị trầy xước gì?

A lot of creative projects come out of brainstorming sessions.

Nhiều dự án sáng tạo **ra đời từ** các buổi brainstorming.