"come into sight" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một vật hoặc điều gì đó đột ngột trở nên nhìn thấy được sau khi bị che khuất hoặc ở xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; có thể chỉ vật, người hay ý tưởng vừa xuất hiện. Thường đi với 'cuối cùng hiện ra', 'vừa kịp hiện ra'.
Examples
The mountain finally came into sight after hours of walking.
Sau nhiều giờ đi bộ, cuối cùng ngọn núi cũng **hiện ra**.
As the fog lifted, the boat came into sight.
Khi sương tan, chiếc thuyền **hiện ra**.
A rainbow came into sight after the rain stopped.
Sau cơn mưa, cầu vồng **hiện ra**.
We waited for hours before any help finally came into sight.
Chúng tôi chờ đợi hàng giờ mới có sự trợ giúp **xuất hiện**.
Just as I was about to give up, the bus came into sight down the road.
Đúng lúc tôi định bỏ cuộc thì xe buýt **hiện ra** ở cuối đường.
New opportunities came into sight when she changed careers.
Khi cô ấy đổi nghề, nhiều cơ hội mới **xuất hiện**.