"come from below" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc xuất phát từ vị trí hoặc cấp thấp hơn. Có thể dùng theo nghĩa đen (cái gì từ phía dưới đi lên) hoặc nghĩa bóng (xuất thân từ hoàn cảnh khiêm tốn).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa đen với tiếng động, vật thể hoặc người xuất hiện từ phía dưới. Đôi khi cũng dùng nghĩa bóng, nhưng không phải thành ngữ cố định. Không nên nhầm lẫn với các cụm nói về sự phát triển hay thăng tiến.
Examples
The sound seemed to come from below the floor.
Âm thanh dường như **đến từ bên dưới** sàn nhà.
Hot air will come from below the heater.
Không khí nóng sẽ **đến từ bên dưới** lò sưởi.
Water can sometimes come from below the ground after heavy rain.
Đôi khi nước có thể **đến từ bên dưới** mặt đất sau mưa lớn.
If the cold air seems to come from below, you might want a thicker carpet.
Nếu không khí lạnh có vẻ **đến từ bên dưới**, bạn nên dùng thảm dày hơn.
You have to be careful—sometimes danger can come from below when you least expect it.
Bạn nên cẩn thận—đôi khi nguy hiểm có thể **đến từ bên dưới** khi bạn không ngờ tới nhất.
For him, every opportunity seemed to come from below, like he always had to work twice as hard.
Đối với anh ấy, mọi cơ hội dường như đều **đến từ bên dưới**, giống như anh ấy luôn phải nỗ lực gấp đôi.