Ketik kata apa saja!

"collapse" in Vietnamese

sụp đổgục ngã

Definition

Bất ngờ sụp đổ hoặc gục ngã do yếu hoặc bị hư hại; cũng dùng khi cái gì đó thất bại hoàn toàn hoặc ngừng hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các danh từ như 'tòa nhà', 'thị trường', 'sức khỏe', 'chính phủ'. Có thể dùng cho cả mô tả người ngất xỉu hoặc vật gì bất ngờ ngừng hoạt động.

Examples

The building collapsed after the earthquake.

Tòa nhà đã **sụp đổ** sau trận động đất.

She felt so tired that she almost collapsed.

Cô ấy mệt đến mức suýt **gục ngã**.

The company will collapse if sales do not improve.

Công ty sẽ **sụp đổ** nếu doanh số không cải thiện.

After running the marathon, he just wanted to collapse on the couch.

Sau khi chạy marathon, anh ấy chỉ muốn **ngã xuống** ghế sofa.

There were fears that the financial system might collapse.

Có lo ngại rằng hệ thống tài chính có thể **sụp đổ**.

The chair looked fine, but when I sat down, it just collapsed!

Chiếc ghế nhìn có vẻ ổn, nhưng khi tôi ngồi xuống thì nó **sụp đổ** luôn!