Ketik kata apa saja!

"coldblooded" in Vietnamese

máu lạnhtàn nhẫn

Definition

Chỉ những loài động vật có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo môi trường như bò sát hoặc cá. Ngoài ra, từ này còn mô tả người hoặc hành động rất tàn nhẫn, không biểu lộ cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học, chỉ dùng cho động vật thay đổi thân nhiệt theo môi trường. Khi nói về người thường rất tiêu cực, ám chỉ sự tàn nhẫn, vô cảm, không phải là bình tĩnh.

Examples

A snake is a coldblooded animal.

Rắn là loài động vật **máu lạnh**.

He was described as a coldblooded killer.

Anh ta bị miêu tả là một kẻ giết người **tàn nhẫn**.

Some fish are coldblooded creatures.

Một số loài cá là sinh vật **máu lạnh**.

The villain's coldblooded actions shocked everyone.

Hành động **tàn nhẫn** của kẻ phản diện khiến mọi người bất ngờ.

You have to be pretty coldblooded to betray your best friend.

Bạn phải thật **tàn nhẫn** mới có thể phản bội bạn thân của mình.

In that movie, the hero hunted the coldblooded criminals.

Trong phim đó, anh hùng săn lùng những tên tội phạm **máu lạnh**.