"coinage" in Vietnamese
Definition
Quá trình tạo ra tiền xu hoặc việc sáng tạo từ ngữ mới trong một ngôn ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính thức; về tiền là 'đúc tiền', về ngôn ngữ là 'tạo từ mới'. Gặp trong cụm như 'new coinages', 'the coinage of a term'. Đừng nhầm với 'tiền tệ'.
Examples
The coinage of coins goes back thousands of years.
Việc **đúc tiền** đã có từ hàng ngàn năm trước.
Some English words are recent coinage.
Một số từ tiếng Anh là **tạo từ mới** gần đây.
The coinage of the word 'internet' changed communication.
**Tạo từ mới** cho từ 'internet' đã làm thay đổi cách giao tiếp.
Modern coinage often happens online, where people invent new expressions every day.
**Tạo từ mới** hiện đại thường diễn ra trên mạng, nơi mọi người hàng ngày nghĩ ra các cách diễn đạt mới.
Currency coinage in this country uses a special alloy to prevent fakes.
**Đúc tiền** ở nước này sử dụng hợp kim đặc biệt để chống làm giả.
That slang was a clever coinage by local teens.
Tiếng lóng đó là một **tạo từ mới** độc đáo của các thiếu niên địa phương.