Ketik kata apa saja!

"cobble together" in Vietnamese

chắp válàm tạm thời

Definition

Làm hoặc sắp xếp thứ gì đó một cách nhanh chóng với những gì có sẵn, thường chỉ tạm thời và không hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức khi kết quả là tạm thời, không hoàn thiện; áp dụng với các cụm như 'một kế hoạch', 'bữa ăn', 'một đội'.

Examples

We had to cobble together a meal from leftovers.

Chúng tôi phải **chắp vá** bữa ăn từ đồ ăn thừa.

They cobbled together a team for the tournament.

Họ đã **chắp vá** một đội cho giải đấu.

I cobbled together a presentation last night.

Tối qua tôi **chắp vá** một bài thuyết trình.

We didn’t have much time, so we just cobbled together a plan.

Chúng tôi không có nhiều thời gian nên chỉ **chắp vá** một kế hoạch mà thôi.

She managed to cobble together enough money for the trip.

Cô ấy đã **chắp vá** vừa đủ tiền cho chuyến đi.

We just cobbled together something to keep the project going.

Chúng tôi chỉ **chắp vá** một thứ gì đó để dự án tiếp tục.