Ketik kata apa saja!

"clouding" in Vietnamese

sự mờ đisự đục

Definition

Sự vật trở nên kém rõ ràng, khó nhìn hay khó hiểu hơn, dùng cho cả vật lý (như kính, nước, mắt) và tinh thần (trí nhớ, phán đoán).

Usage Notes (Vietnamese)

Áp dụng cho cả nghĩa cụ thể (kính mờ, mắt mờ) và ẩn dụ (trí nhớ mờ, vấn đề trở nên không rõ). Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ít mạnh hơn 'che khuất'.

Examples

There is clouding on the bathroom mirror after a hot shower.

Sau khi tắm nước nóng, gương phòng tắm xuất hiện **sự mờ đi**.

The doctor noticed clouding in her left eye.

Bác sĩ nhận thấy **sự mờ đi** ở mắt trái của cô ấy.

Heavy rain caused clouding of the river water.

Mưa to làm **nước sông trở nên đục**.

Stress can cause a clouding of your memory over time.

Căng thẳng có thể khiến **trí nhớ bị mờ đi** theo thời gian.

The explanation just added more clouding to the issue.

Cách giải thích đó chỉ làm vấn đề thêm **mờ đi**.

Is something clouding your judgment right now?

Hiện giờ có điều gì đang **làm mờ** sự phán đoán của bạn không?