Ketik kata apa saja!

"clogging" in Vietnamese

tắc nghẽn

Definition

Khi một vật cản khiến nước hoặc khí không thể chảy qua một cách bình thường, thường gặp ở ống nước, cống rãnh hoặc động mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho các trường hợp vật lý bị ngăn chặn, như ống thoát nước hoặc mạch máu. Không dùng cho trường hợp kỹ thuật số hoặc tắc nghẽn trừu tượng.

Examples

Grease is clogging the kitchen sink.

Mỡ đang **làm tắc nghẽn** bồn rửa bát trong bếp.

Leaves are clogging the gutter.

Lá cây đang **làm tắc nghẽn** máng xối.

Hair is clogging the shower drain.

Tóc đang **làm tắc nghẽn** ống thoát nước phòng tắm.

Too much cholesterol can lead to clogging of your arteries.

Quá nhiều cholesterol có thể gây **tắc nghẽn** động mạch của bạn.

Old files were clogging up my computer, so I deleted them.

Các tệp cũ đang **làm đầy** máy tính của tôi nên tôi đã xóa chúng đi.

The city is working on clogging problems in the drainage system after last night's storm.

Thành phố đang xử lý các vấn đề **tắc nghẽn** trong hệ thống thoát nước sau cơn bão tối qua.