Ketik kata apa saja!

"clock in at" in Vietnamese

chấm công lúcghi nhận thời gian là

Definition

Ghi lại thời gian chính xác ai đó đến chỗ làm hoặc bắt đầu một hoạt động, thường bằng máy chấm công hoặc hệ thống tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng tại nơi làm việc có máy chấm công; sau 'clock in at' là một thời gian cụ thể. Đôi khi dùng nghĩa bóng (ví dụ: thành tích thi đấu). Đừng nhầm với 'clock out' (ra về).

Examples

Employees have to clock in at 8 am every day.

Nhân viên phải **chấm công lúc** 8 giờ sáng mỗi ngày.

You must clock in at the front desk before starting your shift.

Bạn phải **chấm công lúc** quầy lễ tân trước khi bắt đầu ca làm.

She usually clocks in at exactly nine o'clock.

Cô ấy thường **chấm công lúc** đúng 9 giờ.

Last year, my marathon time clocked in at just under four hours.

Năm ngoái, thời gian chạy marathon của tôi **ghi nhận là** chưa đến bốn tiếng.

Sometimes I forget to clock in at work and have to ask my manager for help.

Đôi khi tôi quên **chấm công lúc** ở chỗ làm và phải nhờ quản lý giúp.

Her hours clocked in at just 30 this week because she took two days off.

Số giờ làm việc của cô ấy tuần này **ghi nhận là** chỉ 30 vì cô ấy nghỉ hai ngày.