"clave" in Vietnamese
Definition
Claves là một cặp thanh gỗ nhỏ dùng làm nhạc cụ gõ, đặc biệt phổ biến trong âm nhạc Mỹ Latinh để tạo ra nhịp điệu rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Claves' thường dùng trong bối cảnh âm nhạc, đặc biệt là salsa hoặc các thể loại Latin. Đừng nhầm với nghĩa 'chìa khóa' trong tiếng Tây Ban Nha. 'Play the claves' nghĩa là chơi nhạc cụ này.
Examples
He learned to play the clave in his music class.
Cậu ấy đã học chơi **claves** trong lớp nhạc của mình.
The clave keeps the rhythm in salsa music.
**Claves** giữ nhịp trong nhạc salsa.
He bought a new pair of wooden claves for practice.
Anh ấy đã mua một cặp **claves** gỗ mới để luyện tập.
You can hear the clave clearly at the start of this song.
Bạn có thể nghe tiếng **claves** rất rõ ở đầu bài hát này.
His favorite part is playing the clave during fast songs.
Phần yêu thích của anh ấy là chơi **claves** trong những bài hát nhanh.
Without the clave, the whole piece feels off-beat.
Nếu thiếu **claves**, cả bài nghe sẽ không khớp nhịp.