Ketik kata apa saja!

"classwork" in Vietnamese

bài tập trên lớp

Definition

Bài tập hoặc nhiệm vụ học sinh làm ngay tại lớp cùng giáo viên, thường là một phần của bài học.

Usage Notes (Vietnamese)

‘classwork’ là danh từ không đếm được, chỉ các bài làm trong lớp, phân biệt với ‘homework’ (bài tập về nhà). Thường dùng trong trường học.

Examples

I finished my classwork before lunch.

Tôi đã làm xong **bài tập trên lớp** trước khi ăn trưa.

The teacher checks our classwork every day.

Giáo viên kiểm tra **bài tập trên lớp** của chúng tôi mỗi ngày.

Please write your name on your classwork.

Vui lòng ghi tên bạn vào **bài tập trên lớp**.

Can I get extra time to finish my classwork?

Tôi có thể xin thêm thời gian để hoàn thành **bài tập trên lớp** không?

Most of our grades come from classwork, not tests.

Phần lớn điểm của chúng tôi đến từ **bài tập trên lớp**, không phải bài kiểm tra.

If you finish your classwork early, you can read quietly.

Nếu bạn làm xong **bài tập trên lớp** sớm, bạn có thể đọc sách yên lặng.