Ketik kata apa saja!

"clamor against" in Vietnamese

lên tiếng phản đốikêu gọi chống lại

Definition

Công khai bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ và ồn ào với điều gì đó, thường cùng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clamor against' khá trang trọng và mang sắc thái mạnh mẽ, thường xuất hiện trong báo chí hoặc nhắc tới phong trào xã hội. Không chỉ là bất đồng nhỏ, mà là sự phản đối có tổ chức, công khai.

Examples

People clamor against unfair rules.

Mọi người **lên tiếng phản đối** các quy tắc không công bằng.

Parents clamor against high school fees.

Phụ huynh **lên tiếng phản đối** học phí cao.

Citizens clamor against the new policies.

Người dân **lên tiếng phản đối** các chính sách mới.

People began to clamor against the decision as soon as it was announced.

Ngay khi quyết định được công bố, mọi người đã **lên tiếng phản đối**.

There was a loud clamor against the proposed changes from the community.

Có một **làn sóng phản đối** mạnh mẽ từ cộng đồng đối với những thay đổi được đề xuất.

Activists continued to clamor against environmental destruction.

Các nhà hoạt động tiếp tục **lên tiếng phản đối** việc phá hoại môi trường.