Ketik kata apa saja!

"civilisations" in Vietnamese

nền văn minh

Definition

Các nhóm người trong lịch sử hoặc ngày nay đã phát triển nền văn hóa, xã hội và lối sống tiên tiến riêng, thường có thành phố, chữ viết, nghệ thuật và hệ thống quản trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc lịch sử, như 'nền văn minh cổ đại'. Không dùng cho nhóm nhỏ hoặc bộ lạc.

Examples

Many civilisations have risen and fallen over thousands of years.

Nhiều **nền văn minh** đã hưng thịnh rồi suy tàn qua hàng ngàn năm.

The ancient civilisations of Egypt and Greece are well known.

Các **nền văn minh** cổ đại Ai Cập và Hy Lạp đều rất nổi tiếng.

Writing was a major achievement for early civilisations.

Chữ viết là thành tựu lớn của các **nền văn minh** đầu tiên.

Some civilisations disappeared mysteriously, leaving behind only ruins.

Một số **nền văn minh** biến mất bí ẩn, chỉ để lại tàn tích.

Modern technology lets us learn more about ancient civilisations than ever before.

Công nghệ hiện đại giúp chúng ta tìm hiểu về các **nền văn minh** cổ đại nhiều hơn bao giờ hết.

Historians argue about what caused great civilisations to collapse.

Các nhà sử học tranh luận về nguyên nhân khiến các **nền văn minh** lớn sụp đổ.