Ketik kata apa saja!

"chromatograph" in Vietnamese

máy sắc ký

Definition

Một thiết bị khoa học dùng để tách, phân tích và xác định các thành phần khác nhau trong hỗn hợp bằng phương pháp sắc ký.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực hóa học, sinh học và phòng thí nghiệm. Một số cụm như 'máy sắc ký khí', 'máy sắc ký lỏng' thường gặp. Không dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

The scientist used a chromatograph to test the water sample.

Nhà khoa học đã dùng **máy sắc ký** để kiểm tra mẫu nước.

A chromatograph helps find out what chemicals are in a mixture.

**Máy sắc ký** giúp xác định các hóa chất có trong hỗn hợp.

You can see the results on the screen of the chromatograph.

Bạn có thể xem kết quả trên màn hình của **máy sắc ký**.

We had to calibrate the chromatograph before starting the experiment.

Chúng tôi đã phải hiệu chuẩn **máy sắc ký** trước khi bắt đầu thí nghiệm.

The lab recently bought a new gas chromatograph to improve sample analysis.

Phòng thí nghiệm vừa mua một **máy sắc ký khí** mới để cải thiện việc phân tích mẫu.

If the chromatograph shows extra peaks, there might be contamination in the sample.

Nếu **máy sắc ký** hiển thị thêm các đỉnh, có thể mẫu đã bị nhiễm bẩn.