Ketik kata apa saja!

"chiseled" in Vietnamese

khắc nétđược tạc

Definition

Một vật 'khắc nét' có các đường nét rõ ràng, sắc nét như được điêu khắc bằng công cụ. Thường dùng để mô tả khuôn mặt hoặc cơ thể khỏe khoắn, rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khắc nét' thường dùng để khen ngoại hình, nhất là cho nam ('chiseled jawline' nghĩa là đường quai hàm rõ ràng). Từ này trang trọng và ít khi dùng cho nữ, trừ lĩnh vực thời trang hay nghệ thuật.

Examples

He has a chiseled jawline.

Anh ấy có đường viền hàm **khắc nét**.

The statue was beautifully chiseled from marble.

Bức tượng được **khắc nét** tuyệt đẹp từ đá cẩm thạch.

His chiseled features made him look like a model.

Các đường nét **khắc nét** trên khuôn mặt khiến anh ấy trông như người mẫu.

People always compliment his chiseled looks at parties.

Mọi người luôn khen ngợi vẻ ngoài **khắc nét** của anh ấy tại các bữa tiệc.

She's famous for her chiseled abs.

Cô ấy nổi tiếng với cơ bụng **khắc nét**.

The mountain’s chiseled peaks are stunning at sunrise.

Các đỉnh núi **khắc nét** thật ngoạn mục lúc bình minh.