"chinook" in Vietnamese
Definition
Chinook là loại gió ấm và khô thổi từ phía đông dãy núi Rocky ở Bắc Mỹ. Ngoài ra đây còn là tên một loại cá hồi lớn Thái Bình Dương hoặc tộc người bản địa Chinook.
Usage Notes (Vietnamese)
Chinook thường dùng trong hoàn cảnh Bắc Mỹ. Khi nói về gió thì dùng “gió chinook”, về cá thì là “cá hồi chinook” trong thực đơn hay sinh thái. Ý nghĩa tộc người ít dùng hơn.
Examples
A chinook made the weather warmer in the city.
Một cơn **gió chinook** đã làm thời tiết ở thành phố ấm lên.
The fisherman caught a huge chinook in the river.
Người đánh cá đã bắt được một con **cá hồi chinook** rất to ở sông.
A strong chinook can melt snow very quickly.
Một **gió chinook** mạnh có thể làm tan tuyết rất nhanh.
There was a sudden chinook last night, and by morning, all the snow was gone.
Đêm qua bất ngờ có một **gió chinook**, sáng ra thì toàn bộ tuyết đã tan biến.
My favorite sushi is made from fresh chinook.
Loại sushi tôi thích nhất làm từ **cá hồi chinook** tươi.
If you ever visit Alberta, you might experience a chinook in winter.
Nếu bạn từng đến Alberta, có thể bạn sẽ trải nghiệm một **gió chinook** vào mùa đông.