"chinchilla" in Vietnamese
Definition
Chinchilla là một loài gặm nhấm nhỏ ở Nam Mỹ có bộ lông rất mềm và dày. Chúng thường được nuôi làm thú cưng hoặc lấy lông để làm áo khoác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chinchilla' dùng cho con vật hoặc bộ lông; không nhầm với 'chinchilla cat' (một giống mèo). Nếu nuôi làm thú cưng cần chăm sóc kỹ lưỡng.
Examples
A chinchilla has very soft fur.
**Chinchilla** có bộ lông rất mềm.
My friend has a chinchilla as a pet.
Bạn tôi nuôi một con **chinchilla** làm thú cưng.
Chinchillas are native to the Andes mountains.
**Chinchilla** có nguồn gốc từ dãy núi Andes.
I can't believe how fluffy this chinchilla is!
Tôi không thể tin được con **chinchilla** này lại bông như vậy!
They say a chinchilla's fur is the softest in the world.
Người ta nói lông của **chinchilla** là mềm nhất thế giới.
My brother rescued a chinchilla from a shelter last year.
Năm ngoái, anh tôi đã cứu một con **chinchilla** từ trại cứu hộ.