Ketik kata apa saja!

"chew on" in Vietnamese

nhaisuy nghĩ kỹ

Definition

Dùng răng nhai thức ăn; hoặc suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó trước khi quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, ngoài ý nghĩa thực tế còn chỉ việc suy nghĩ sâu sắc về ý tưởng hay thông tin. Trong văn viết, thường thay bằng 'cân nhắc', 'xem xét'.

Examples

Please chew on your food before swallowing.

Làm ơn hãy **nhai** kỹ thức ăn trước khi nuốt.

I need some time to chew on this idea.

Tôi cần thời gian để **suy nghĩ kỹ** về ý tưởng này.

The dog likes to chew on his toy.

Con chó thích **nhai** đồ chơi của nó.

Let me chew on that for a bit and get back to you.

Để tôi **nghĩ kỹ** về điều đó rồi sẽ trả lời bạn sau.

He had to chew on the news before deciding what to do next.

Anh ấy phải **suy nghĩ kỹ** về tin này trước khi quyết định làm gì tiếp theo.

Sometimes it's good to chew on a problem overnight.

Đôi khi nên **suy nghĩ kỹ** một vấn đề qua đêm.