"chew on" in Vietnamese
Definition
Dùng răng nhai thức ăn; hoặc suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó trước khi quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, ngoài ý nghĩa thực tế còn chỉ việc suy nghĩ sâu sắc về ý tưởng hay thông tin. Trong văn viết, thường thay bằng 'cân nhắc', 'xem xét'.
Examples
Please chew on your food before swallowing.
Làm ơn hãy **nhai** kỹ thức ăn trước khi nuốt.
I need some time to chew on this idea.
Tôi cần thời gian để **suy nghĩ kỹ** về ý tưởng này.
The dog likes to chew on his toy.
Con chó thích **nhai** đồ chơi của nó.
Let me chew on that for a bit and get back to you.
Để tôi **nghĩ kỹ** về điều đó rồi sẽ trả lời bạn sau.
He had to chew on the news before deciding what to do next.
Anh ấy phải **suy nghĩ kỹ** về tin này trước khi quyết định làm gì tiếp theo.
Sometimes it's good to chew on a problem overnight.
Đôi khi nên **suy nghĩ kỹ** một vấn đề qua đêm.