"chemists" in Vietnamese
Definition
'Nhà hóa học' là người nghiên cứu hóa học, còn theo tiếng Anh Anh thì 'hiệu thuốc' là nơi bán thuốc hoặc dược sĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'chemist' là nhà khoa học; ở Anh, thường chỉ hiệu thuốc hoặc dược sĩ. Cụm 'at the chemist's' nghĩa là ở hiệu thuốc.
Examples
Many chemists work in laboratories to create new medicines.
Nhiều **nhà hóa học** làm việc trong phòng thí nghiệm để tạo ra thuốc mới.
There are several chemists in the city center.
Có vài **hiệu thuốc** ở trung tâm thành phố.
The team of chemists discovered a new element.
Nhóm **nhà hóa học** đã phát hiện ra một nguyên tố mới.
Could you pick up my prescription from the chemist's on your way home?
Bạn có thể lấy thuốc theo đơn cho tôi từ **hiệu thuốc** trên đường về nhà không?
Some chemists prefer working with natural products rather than artificial chemicals.
Một số **nhà hóa học** thích làm việc với các sản phẩm tự nhiên hơn là hóa chất nhân tạo.
You'll find sunscreen at most chemists during the summer.
Bạn có thể tìm thấy kem chống nắng ở hầu hết các **hiệu thuốc** vào mùa hè.