Ketik kata apa saja!

"chase off" in Indonesian

xua đuổiđuổi đi

Definition

Bắt ai đó hoặc con gì đó phải rời đi bằng cách xua đuổi hay dọa nạt.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong hội thoại, nhất là với động vật, người không mời, hay mối đe dọa. Ý mạnh hơn so với chỉ ‘yêu cầu đi’; thường có hành động hay đe dọa.

Examples

The farmer chased off the birds from the field.

Người nông dân đã **xua đuổi** những con chim khỏi cánh đồng.

She used a broom to chase off the stray dog.

Cô ấy dùng chổi **đuổi đi** con chó hoang.

They tried to chase off the bees near the picnic area.

Họ đã cố **xua đuổi** ong gần khu picnic.

The security guard chased off some kids who were making noise.

Bảo vệ đã **đuổi đi** mấy đứa trẻ làm ồn.

We had to chase off some raccoons from our trash cans last night.

Tối qua chúng tôi phải **xua đuổi** mấy con gấu mèo khỏi thùng rác.

Don’t let them chase off your good mood with their negativity!

Đừng để họ dùng sự tiêu cực **xua đuổi** tâm trạng tốt của bạn!