"chase away" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó phải rời đi bằng cách đe dọa hoặc đuổi theo. Thường dùng cho động vật, người hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, hay dùng với động vật, khách không mời, hoặc cảm xúc (ví dụ: "chase away fears"). Phù hợp cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Examples
She tried to chase away the stray dogs from the yard.
Cô ấy đã cố **xua đuổi** những con chó hoang khỏi sân.
The loud noise chased away the birds.
Tiếng ồn lớn đã **xua đuổi** lũ chim.
He tried to chase away his worries by going for a walk.
Anh ấy cố **xua đuổi** những lo lắng của mình bằng cách đi dạo.
The cat kept coming back no matter how many times I tried to chase it away.
Con mèo vẫn quay lại dù tôi đã cố **xua đuổi** nó bao nhiêu lần.
Nothing could chase away the sadness he felt after the news.
Không gì có thể **xua tan** nỗi buồn anh ấy cảm thấy sau tin tức đó.
If you keep shouting, you'll chase away all the customers!
Nếu bạn cứ la hét như vậy, bạn sẽ **xua đuổi** hết khách mất!