Ketik kata apa saja!

"chart" in Vietnamese

biểu đồbản đồ hàng hải (vẽ đường đi)

Definition

Biểu đồ là hình ảnh thể hiện thông tin như số liệu, xu hướng hoặc sự kiện bằng các đường, cột hoặc phần. Nó cũng có thể chỉ bản đồ dùng trong hàng hải hoặc hàng không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các loại biểu đồ số liệu như 'biểu đồ cột', 'biểu đồ đường', 'biểu đồ tròn'. Nhiều khi cũng dùng thay cho từ 'bảng' hoặc 'sơ đồ' thông thường. Ngoài ra, trong âm nhạc, 'music charts' nghĩa là bảng xếp hạng.

Examples

The teacher drew a chart on the board.

Giáo viên đã vẽ một **biểu đồ** lên bảng.

This chart shows how sales changed last year.

**Biểu đồ** này cho thấy doanh số đã thay đổi như thế nào vào năm ngoái.

Look at the weather chart before you leave.

Hãy xem **biểu đồ** thời tiết trước khi bạn rời đi.

Can you put these numbers into a chart so they're easier to read?

Bạn có thể sắp xếp các con số này vào một **biểu đồ** cho dễ đọc không?

That song climbed to the top of the charts in just two weeks.

Bài hát đó đã lên vị trí đầu bảng **xếp hạng** chỉ sau hai tuần.

The captain checked the sea chart before changing course.

Thuyền trưởng đã kiểm tra **bản đồ hàng hải** trước khi đổi hướng.