Ketik kata apa saja!

"chariots" in Vietnamese

xe ngựa hai bánhxe chiến mã

Definition

Xe ngựa hai bánh là loại xe nhẹ, có hai bánh và do ngựa kéo, thường dùng trong thời cổ đại cho chiến tranh, đua hoặc nghi lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thần thoại, như 'xe ngựa chiến cổ đại', và hiếm khi dùng cho phương tiện hiện đại. Dạng số ít là 'xe ngựa'.

Examples

In ancient Rome, soldiers rode chariots during battles.

Ở La Mã cổ đại, binh lính cưỡi **xe ngựa hai bánh** trong các trận chiến.

The museum has several ancient chariots on display.

Bảo tàng có trưng bày nhiều **xe ngựa hai bánh** cổ.

Horses pulled the chariots quickly across the field.

Những con ngựa kéo **xe ngựa hai bánh** chạy nhanh khắp cánh đồng.

Movies about ancient Egypt often show dramatic chariots racing across the sand.

Phim về Ai Cập cổ đại thường có cảnh **xe ngựa hai bánh** phi ngoạn mục trên cát.

Historians believe that chariots changed the way wars were fought.

Các nhà sử học tin rằng **xe ngựa hai bánh** đã làm thay đổi cách các cuộc chiến được tiến hành.

During the festival parade, kids dressed up as heroes and rode in cardboard chariots.

Trong lễ diễu hành, các em nhỏ hóa trang thành anh hùng và ngồi trên **xe ngựa giấy**.