Ketik kata apa saja!

"cawing" in Vietnamese

tiếng quạ kêutiếng kêu quang quác

Definition

Tiếng kêu to, khàn và chói tai mà quạ hoặc các loài chim tương tự phát ra; hoặc hành động phát ra tiếng kêu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả tiếng quạ, đôi khi áp dụng cho chim tương tự. 'the cawing' chỉ cả âm thanh đó. Hiếm gặp ngoài các tình huống miêu tả thiên nhiên.

Examples

The cawing of the crows woke me up.

**Tiếng quạ kêu** đã đánh thức tôi dậy.

We heard cawing in the trees.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng quạ kêu** trên cây.

The loud cawing scared the other birds away.

**Tiếng quạ kêu** lớn đã làm những con chim khác bay đi.

I couldn't concentrate with all the cawing outside my window.

Tôi không thể tập trung vì **tiếng quạ kêu** ngoài cửa sổ.

By dawn, the cawing faded and the park grew quiet again.

Đến bình minh, **tiếng quạ kêu** dần lắng xuống và công viên lại yên tĩnh.

The constant cawing made it hard to enjoy the peaceful morning.

**Tiếng quạ kêu** liên tục khiến buổi sáng yên tĩnh trở nên khó chịu.