Ketik kata apa saja!

"cavorting" in Vietnamese

nô đùa nhảy nhótchạy nhảy vui vẻ

Definition

Di chuyển vui vẻ, nhảy nhót hoặc chơi đùa một cách tự do và sôi nổi, thường được dùng cho trẻ em hoặc động vật khi đang vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘cavorting’ mang tính hình ảnh, thường mô tả trẻ em hoặc động vật chơi đùa tự do, không dùng cho tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.

Examples

The children were cavorting in the playground.

Bọn trẻ đang **nô đùa nhảy nhót** ở sân chơi.

The lambs were cavorting in the field.

Những chú cừu non đang **chạy nhảy vui vẻ** trên cánh đồng.

They were cavorting happily on the beach.

Họ đang **nô đùa nhảy nhót** vui vẻ trên bãi biển.

We saw dolphins cavorting alongside the boat.

Chúng tôi thấy cá heo đang **nô đùa nhảy nhót** bên cạnh thuyền.

Teenagers were cavorting around the bonfire, laughing and dancing.

Những thiếu niên đang **nô đùa nhảy nhót** quanh đống lửa, vừa cười vừa nhảy múa.

At the festival, everyone was cavorting without a care in the world.

Tại lễ hội, mọi người đều **nô đùa nhảy nhót** hết mình, không lo nghĩ điều gì.