"caulk" in Vietnamese
Definition
Vật liệu mềm, chống thấm nước được dùng để trám các khe hở, bịt kín mối nối ngăn nước, không khí hoặc côn trùng xâm nhập. Cũng có thể dùng để chỉ hành động trám vật liệu này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sửa nhà và xây dựng. "apply caulk" nghĩa là bôi keo bịt kín, "remove old caulk" là loại bỏ keo cũ. Không nhầm với "chalk" (phấn viết bảng).
Examples
Use caulk to seal the gap around the window.
Hãy dùng **keo bịt kín** để trám khe hở quanh cửa sổ.
Please remove the old caulk before applying a new layer.
Vui lòng loại bỏ **keo bịt kín** cũ trước khi bôi lớp mới.
I bought a tube of caulk from the hardware store.
Tôi đã mua một tuýp **keo bịt kín** ở cửa hàng dụng cụ.
After the shower was installed, we had to caulk all the edges to prevent leaks.
Sau khi lắp vòi sen, chúng tôi phải **bịt kín** tất cả các mép để tránh rò rỉ nước.
Don’t forget to caulk around the bathtub for a watertight seal.
Đừng quên **bịt kín** quanh bồn tắm để chống thấm nước.
There’s a draft coming in—we probably need to caulk the window again.
Có gió lùa—chắc chúng ta cần **bịt kín** lại cửa sổ.