Ketik kata apa saja!

"catch one with your pants down" in Vietnamese

bắt quả tang khi ai đó không chuẩn bị

Definition

Làm ai đó bất ngờ khi họ không chuẩn bị, thường là khi người đó đang mắc lỗi hoặc xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính hài hước, không trang trọng. Dùng khi ai đó bị bất ngờ hoặc bắt quả tang trong tình huống mắc lỗi. Không dùng theo nghĩa đen hay trong văn viết trang trọng.

Examples

The reporter caught the politician with his pants down during the interview.

Phóng viên **bắt quả tang chính trị gia không chuẩn bị** trong cuộc phỏng vấn.

They were caught with their pants down when the test started early.

Họ **bị bắt quả tang không chuẩn bị** khi bài kiểm tra bắt đầu sớm.

Don’t let them catch you with your pants down at work.

Đừng để họ **bắt quả tang bạn không chuẩn bị** ở chỗ làm.

We were all caught with our pants down when the boss showed up early for the meeting.

Khi sếp đến họp sớm, mọi người **bị bắt quả tang không chuẩn bị**.

He totally got caught with his pants down when his phone rang during the presentation.

Điện thoại reo khi anh ấy đang thuyết trình khiến anh ấy **bị bắt quả tang không chuẩn bị**.

"If we don't prepare, we'll get caught with our pants down again," warned Jenny.

"Nếu không chuẩn bị, chúng ta sẽ lại **bị bắt quả tang không chuẩn bị** thôi," Jenny cảnh báo.