"catch hold of" in Vietnamese
Definition
Nhanh chóng dùng tay bắt hoặc nắm lấy thứ gì đó, thường là để ngăn nó rơi hoặc trôi đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang nghĩa hơi trang trọng, thường thấy trong văn viết. Dùng cho hành động bắt, nắm nhanh hoặc bất ngờ. Luôn có đối tượng theo sau (ví dụ: 'catch hold of my arm').
Examples
He tried to catch hold of the ball before it hit the ground.
Anh ấy đã cố **chụp lấy** quả bóng trước khi nó chạm đất.
She caught hold of my hand when we crossed the street.
Cô ấy **nắm lấy** tay tôi khi chúng tôi qua đường.
He quickly caught hold of the railing to avoid falling.
Anh ấy nhanh chóng **bám lấy** lan can để khỏi ngã.
I had to catch hold of my hat before the wind blew it away.
Tôi đã phải **chụp lấy** chiếc mũ trước khi gió thổi bay.
Did you catch hold of the rope in time?
Bạn có **nắm lấy** sợi dây kịp lúc không?
Just as the vase started to fall, she managed to catch hold of it.
Ngay khi chiếc bình bắt đầu rơi, cô ấy đã kịp **chụp lấy** nó.