Ketik kata apa saja!

"cataloging" in Vietnamese

lập danh mục

Definition

Là quá trình sắp xếp hoặc liệt kê các vật phẩm như sách hoặc sản phẩm một cách hệ thống để dễ tìm và sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lập danh mục' dùng nhiều trong thư viện, bảo tàng hoặc khi kiểm kê. Từ này mang tính trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Hay đi kèm với 'sách', 'hiện vật', 'dữ liệu'.

Examples

She is cataloging the new books in the library.

Cô ấy đang **lập danh mục** những cuốn sách mới trong thư viện.

The museum staff spent weeks cataloging ancient artifacts.

Nhân viên bảo tàng đã mất nhiều tuần để **lập danh mục** các hiện vật cổ.

Proper cataloging makes finding products much easier.

**Lập danh mục** đúng cách giúp tìm sản phẩm dễ dàng hơn nhiều.

I've been cataloging hundreds of photos from my last trip.

Tôi đã **lập danh mục** hàng trăm bức ảnh từ chuyến đi vừa rồi.

Our team is cataloging all data before the move.

Nhóm chúng tôi đang **lập danh mục** toàn bộ dữ liệu trước khi chuyển đi.

Cataloging can be boring, but it’s essential for staying organized.

**Lập danh mục** có thể nhàm chán nhưng rất cần thiết để giữ mọi thứ ngăn nắp.