Ketik kata apa saja!

"cast as" in Vietnamese

chọn vào vaixem như

Definition

Chọn một diễn viên vào một vai diễn cụ thể trong phim, kịch, hoặc mô tả ai đó/vật gì theo một cách nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cast as" hay dùng trong nghệ thuật biểu diễn, cũng có thể được dùng nghĩa bóng để mô tả hình tượng ai đó. Thường đi cùng tên vai: 'cast as nhân vật phản diện'. Không nhầm với 'cast' (ném, vứt).

Examples

She was cast as the lead in the school play.

Cô ấy được **chọn vào vai** chính trong vở kịch trường.

He was cast as the villain in the movie.

Anh ấy được **chọn vào vai** phản diện trong phim.

The director cast her as the mother in the story.

Đạo diễn đã **chọn cô ấy vào vai** người mẹ trong câu chuyện.

Despite her age, she was cast as a teenager in the TV series.

Dù đã lớn tuổi, cô ấy vẫn được **chọn vào vai** thiếu niên trong phim truyền hình.

He didn't want to be cast as the bad guy in the argument.

Anh ấy không muốn bị **xem như** kẻ xấu trong cuộc tranh cãi đó.

After the scandal, the press cast him as a hero for speaking out.

Sau vụ bê bối, báo chí **xem anh ấy như** một anh hùng vì đã lên tiếng.