Ketik kata apa saja!

"casitas" in Vietnamese

nhà nhỏnhà tranh

Definition

Ngôi nhà nhỏ xinh xắn, thường dùng cho khách, trẻ em hoặc làm nhà nghỉ dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

'casitas' chỉ dùng cho nhà nhỏ xinh, không dùng cho nhà lớn hoặc nhà thông thường.

Examples

There are three casitas near the lake.

Có ba **nhà nhỏ** gần hồ.

Children love to play in the casitas in the garden.

Trẻ em thích chơi trong những **nhà nhỏ** ở trong vườn.

We rented one of the casitas for our vacation.

Chúng tôi đã thuê một **nhà nhỏ** cho kỳ nghỉ của mình.

The resort's casitas have beautiful views of the mountains.

Các **nhà nhỏ** của khu nghỉ dưỡng có tầm nhìn đẹp ra núi.

When we visited, the kids built their own little casitas out of sticks and blankets.

Khi chúng tôi đến thăm, bọn trẻ đã tự dựng những **nhà nhỏ** của mình bằng que và chăn.

Honestly, I’d love to live in one of those cozy casitas someday.

Thật lòng, tôi muốn sống trong một trong những **nhà nhỏ** ấm cúng đó vào một ngày nào đó.