Ketik kata apa saja!

"cash out" in Vietnamese

rút tiền mặtđổi tiền mặt

Definition

Chuyển đổi khoản đầu tư, số tiền thắng hoặc số dư kỹ thuật số thành tiền mặt, hoặc rút tiền từ hệ thống. Cũng có thể dùng khi đóng cược hoặc đầu tư và lấy số tiền hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tài chính, cá cược và ví điện tử với phong cách thân mật. Ví dụ, 'cash out your winnings' nghĩa là rút tiền thắng. Phân biệt với 'pay out' (trả tiền cho người khác).

Examples

I want to cash out my savings from the app.

Tôi muốn **rút tiền mặt** từ khoản tiết kiệm của mình trên ứng dụng.

You can cash out your winnings at the counter.

Bạn có thể **rút tiền mặt** số tiền thắng tại quầy.

He decided to cash out after his investment doubled.

Anh ấy quyết định **rút tiền mặt** sau khi khoản đầu tư tăng gấp đôi.

I’m thinking about cashing out early before the market drops.

Tôi đang nghĩ đến việc **rút tiền mặt** sớm trước khi thị trường giảm.

Players can cash out from the game whenever they want.

Người chơi có thể **rút tiền mặt** từ trò chơi bất cứ khi nào họ muốn.

She finally cashed out all her chips at the casino and left.

Cô ấy cuối cùng đã **rút tiền mặt** tất cả chip ở sòng bạc và rời đi.