Ketik kata apa saja!

"carson" in Vietnamese

Carson

Definition

Đây là tên riêng, thường dùng làm tên hoặc họ của người. Nó không có nghĩa từ vựng riêng lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như các tên riêng khác: 'Carson đang ở đây', 'Tôi đã gặp Carson hôm qua'. Chữ cái đầu viết hoa. Nghĩa phụ thuộc vào người được nhắc đến.

Examples

Carson is my friend from school.

**Carson** là bạn học của tôi.

I saw Carson at the store.

Tôi đã gặp **Carson** ở cửa hàng.

Carson has a blue bike.

**Carson** có một chiếc xe đạp màu xanh dương.

I think Carson already knows about the plan.

Tôi nghĩ **Carson** đã biết về kế hoạch rồi.

Can you ask Carson to call me back?

Bạn có thể nhắn **Carson** gọi lại cho tôi không?

Apparently, Carson is moving to another city next month.

Nghe nói **Carson** sẽ chuyển đến thành phố khác vào tháng sau.