Ketik kata apa saja!

"carpools" in Vietnamese

đi chung xe

Definition

Sắp xếp để nhiều người cùng đi chung một chiếc xe hơi, thường đi làm hoặc đi học, giúp tiết kiệm chi phí và giảm kẹt xe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Carpools' thường dùng cho các nhóm hoặc sắp xếp cố định, nhất là khi đi làm, đi học. Không nhầm với 'carpool lanes' là làn đường riêng trên xa lộ.

Examples

Because of our carpools, we don’t have to drive every day.

Nhờ có **đi chung xe**, chúng tôi không phải lái xe mỗi ngày.

Neighborhood carpools make morning routines a lot easier.

**Đi chung xe** trong khu phố làm buổi sáng dễ dàng hơn nhiều.

We organize different carpools depending on everyone’s schedule.

Chúng tôi tổ chức các **đi chung xe** khác nhau tuỳ theo lịch trình của mọi người.

Many parents set up carpools to drive their children to school.

Nhiều phụ huynh lập **đi chung xe** để đưa con đến trường.

Carpools can help save money on gas.

**Đi chung xe** có thể giúp tiết kiệm tiền xăng.

Some companies create carpools for their employees.

Một số công ty tạo **đi chung xe** cho nhân viên mình.