Ketik kata apa saja!

"carpool" in Vietnamese

đi chung xenhóm đi chung xe

Definition

Nhiều người cùng đi một xe để tiết kiệm chi phí hoặc giảm tắc đường. Có thể chỉ hành động hoặc nhóm người đi chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như động từ và danh từ. Hay gặp ở nơi làm việc, trường học. 'carpool with...' là đi chung xe với ai đó. Khác với dịch vụ thương mại như taxi hoặc Uber.

Examples

We carpool to work every day.

Chúng tôi **đi chung xe** đến chỗ làm mỗi ngày.

Do you want to carpool to school tomorrow?

Bạn có muốn **đi chung xe** đến trường ngày mai không?

Our neighbors started a carpool group.

Hàng xóm của chúng tôi vừa lập một nhóm **đi chung xe**.

I save a lot of money because I carpool with friends.

Tôi tiết kiệm được nhiều tiền vì **đi chung xe** với bạn bè.

Let’s carpool this weekend—parking downtown is impossible.

Cuối tuần này hãy **đi chung xe** nhé—không thể đậu xe ở trung tâm thành phố đâu.

My office set up an app for employees to arrange carpools.

Văn phòng tôi đã có ứng dụng để sắp xếp các **nhóm đi chung xe** cho nhân viên.