Ketik kata apa saja!

"careening" in Vietnamese

lao vun vútlao nghiêng ngả

Definition

Một vật di chuyển rất nhanh và thường mất kiểm soát, có thể lắc lư về hai phía. Thường dùng cho xe cộ hoặc đồ vật trôi tuột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng cho phương tiện hoặc vật thể di chuyển rất nhanh, nguy hiểm và không kiểm soát. Mức độ mạnh và kịch tính hơn chỉ là 'di chuyển nhanh'.

Examples

The car was careening down the hill.

Chiếc ô tô đang **lao vun vút** xuống dốc.

The bike came careening around the corner.

Chiếc xe đạp **lao nghiêng ngả** qua khúc cua.

The empty can went careening across the street.

Lon rỗng **lao nghiêng ngả** sang bên kia đường.

He jumped aside to avoid a careening skateboard.

Anh ấy nhảy sang một bên để tránh chiếc ván trượt **lao vun vút**.

The bus was careening wildly through traffic.

Chiếc xe buýt **lao nghiêng ngả** giữa dòng xe cộ.

The puppy was careening around the living room, chasing its tail.

Chú cún **lao vun vút** quanh phòng khách, đuổi theo đuôi của mình.