"careen" in Vietnamese
Definition
Mô tả một phương tiện hoặc vật thể di chuyển rất nhanh mất kiểm soát, thường nghiêng ngả; cũng có thể dùng cho người hoặc động vật chạy nhốn nháo không kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho xe cộ chạy loạng choạng hoặc vật thể bay/chạy mất kiểm soát. Không dùng cho chuyển động chậm hay có kiểm soát. Mang sắc thái miêu tả, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The car began to careen down the hill.
Chiếc xe bắt đầu **lao đi mất kiểm soát** xuống dốc.
The sled careened across the icy road.
Chiếc xe trượt tuyết **lao mất kiểm soát** trên đường băng.
The bike careened into the bushes.
Chiếc xe đạp **lao văng** vào bụi cây.
The truck’s brakes failed, and it careened dangerously around the corner.
Phanh xe tải bị hỏng và nó **lao nguy hiểm** vòng qua góc đường.
Kids playing tag careened around the playground, almost bumping into each other.
Lũ trẻ chơi đuổi bắt và **chạy loạn xạ** quanh sân, suýt va vào nhau.
During the storm, tree branches careened through the air, slamming into rooftops.
Trong cơn bão, cành cây **lao loạn xạ** trên không rồi đập vào mái nhà.