Ketik kata apa saja!

"carded" in Vietnamese

bị yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thânđược chải (sợi)

Definition

Ở Mỹ, 'carded' nghĩa là bị yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân để xác minh tuổi, nhất là khi mua rượu hoặc vào bar. Trong ngành dệt, từ này cũng chỉ việc chải sợi trước khi kéo sợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính khẩu ngữ, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ khi nói về bị hỏi giấy tờ ở nơi giới hạn độ tuổi ('get carded'). Ít khi dùng cho thẻ tín dụng. Nghĩa dệt sợi chủ yếu dùng trong ngành kỹ thuật.

Examples

I got carded when I tried to buy a beer.

Tôi đã bị **yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân** khi cố mua bia.

He was carded at the entrance to the club.

Anh ấy đã bị **yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân** ở cửa câu lạc bộ.

The wool was carded before spinning into yarn.

Len đã được **chải** trước khi kéo thành sợi.

Can you believe I got carded at 35?

Bạn tin được không, tôi đã bị **yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân** khi 35 tuổi?

If you look young, expect to get carded a lot.

Nếu bạn trông trẻ, hãy chuẩn bị **bị yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân** thường xuyên.

The bartender carded everyone who ordered a drink.

Người pha chế **yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân** với tất cả ai gọi đồ uống.