"carbonite" in Vietnamese
Definition
Carbonite là một chất giả tưởng trong vũ trụ Star Wars, được dùng để đóng băng và bảo quản người hoặc đồ vật, nổi tiếng nhất khi sử dụng để đóng băng Han Solo.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Carbonite’ chủ yếu dùng khi nói đến Star Wars, đặc biệt là cảnh Han Solo bị đóng băng. Đây không phải chất có thật và đừng nhầm với ‘carbonate’ (carbonat).
Examples
Han Solo was frozen in carbonite in Star Wars.
Han Solo đã bị đóng băng trong **carbonite** ở Star Wars.
The bounty hunter used carbonite to transport someone safely.
Thợ săn tiền thưởng đã dùng **carbonite** để vận chuyển ai đó một cách an toàn.
Being trapped in carbonite kept the person alive for a long time.
Bị mắc kẹt trong **carbonite** giúp người đó sống được lâu.
Fans always remember the scene where Han is lowered into the carbonite chamber.
Người hâm mộ luôn nhớ cảnh Han được hạ xuống buồng **carbonite**.
That statue is a replica of Han Solo in carbonite—so cool!
Bức tượng đó là bản sao Han Solo trong **carbonite**—đẹp tuyệt!
People joke about wanting to freeze their leftovers in carbonite so they'll last forever.
Mọi người đùa rằng nếu đóng băng đồ ăn thừa trong **carbonite** thì sẽ giữ được mãi mãi.