"captor" in Vietnamese
Definition
Người hoặc nhóm giữ một ai đó trái ý muốn của họ, thường dùng vũ lực hoặc đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong báo chí, văn học hoặc trường hợp pháp lý, liên quan đến bắt cóc hoặc bắt giữ người. Thường đi cùng 'captive'. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The police rescued the hostage from his captor.
Cảnh sát đã giải cứu con tin khỏi tay **kẻ bắt giữ** của anh ta.
The captor held three people in the house for days.
**Kẻ bắt giữ** đã giữ ba người trong nhà suốt nhiều ngày.
The captor refused to release his captive.
**Kẻ bắt giữ** không chịu thả người bị bắt.
Eventually, the captor began to trust his hostage a little.
Cuối cùng, **kẻ bắt giữ** bắt đầu tin tưởng con tin một chút.
His captor threatened to call the police if he tried to escape.
**Kẻ bắt giữ** dọa sẽ báo cảnh sát nếu anh ta cố gắng trốn thoát.
After a long negotiation, the captor finally released everyone unharmed.
Sau cuộc thương lượng kéo dài, **kẻ bắt giữ** cuối cùng đã thả tất cả mọi người an toàn.