Ketik kata apa saja!

"caporal" in Vietnamese

hạ sĩ

Definition

Hạ sĩ là một cấp bậc quân đội, trên binh nhì và dưới trung sĩ.

Examples

The caporal gave orders to the soldiers.

**Hạ sĩ** đã ra lệnh cho các binh lính.

My uncle became a caporal in the army.

Chú của tôi đã trở thành **hạ sĩ** trong quân đội.

A caporal is higher than a private.

**Hạ sĩ** cao hơn binh nhì.

After two years, she was promoted to caporal.

Sau hai năm, cô ấy được thăng lên **hạ sĩ**.

The soldiers always respected their caporal.

Các binh lính luôn kính trọng **hạ sĩ** của họ.

Being a caporal means taking more responsibility.

Là **hạ sĩ** nghĩa là phải chịu trách nhiệm nhiều hơn.