Ketik kata apa saja!

"cannonballs" in Vietnamese

đạn đại báccú nhảy 'cannonball'

Definition

Đạn đại bác là những quả cầu kim loại nặng, tròn được bắn từ đại bác trong các trận chiến xưa. Ngoài ra, 'làm cannonball' còn chỉ kiểu nhảy xuống nước co gối vào ngực.

Usage Notes (Vietnamese)

Để nói về vũ khí lịch sử thường dùng số nhiều 'đạn đại bác'. Khi nói về bơi lội, 'do a cannonball' là kiểu nhảy gây sóng lớn. Chú ý vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

The soldiers loaded cannonballs into the old cannons.

Những người lính nạp **đạn đại bác** vào các khẩu đại bác cũ.

There were several cannonballs on display in the museum.

Có một số **đạn đại bác** được trưng bày ở bảo tàng.

He jumped into the pool and made big splashes with his cannonballs.

Anh ấy nhảy xuống hồ và làm nước bắn tung toé bằng những cú **cannonball** của mình.

Kids love having cannonball contests at summer camp.

Trẻ em rất thích thi **cannonball** ở trại hè.

We found some rusty cannonballs buried near the old fort.

Chúng tôi tìm thấy một số **đạn đại bác** rỉ sét được chôn gần pháo đài cũ.

If you do cannonballs all day, you’ll tire yourself out pretty quickly!

Nếu bạn thực hiện **cannonball** cả ngày, bạn sẽ nhanh mệt đấy!